Nghĩa tiếng Việt của
central bank
1. ngân hàng trung ương
Cấu trúc: a country’s central bank · the central bank sets interest rates · central-bank policy
The central bank announced a change to its monetary policy.
Ngân hàng trung ương công bố thay đổi trong chính sách tiền tệ.
Commercial banks hold accounts with the central bank.
Các ngân hàng thương mại duy trì tài khoản tại ngân hàng trung ương.
Lưu ý: Central bank là ngân hàng trung ương của một quốc gia hoặc liên minh tiền tệ; ngân hàng này thường thực hiện chính sách tiền tệ, phát hành tiền và cung cấp dịch vụ cho chính phủ/ngân hàng khác. Cơ cấu và nhiệm vụ cụ thể khác nhau theo từng nước; không phải ngân hàng thương mại thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a government monetary authority that issues currency and regulates the supply of credit and holds the reserves of other banks and sells new issues of securities for the government
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.