Nghĩa tiếng Việt của
balance beam
1. cầu thăng bằng, dụng cụ thể dục dụng cụ dạng thanh hẹp đặt cao để vận động viên thực hiện động tác
Cấu trúc: perform on the balance beam · a balance-beam routine
She kept her balance on the beam through the final turn.
Cô giữ thăng bằng trên cầu đến động tác xoay cuối cùng.
The gymnast began her balance-beam routine with a jump.
Vận động viên bắt đầu bài thi cầu thăng bằng bằng một cú nhảy.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a gymnastic apparatus used by women gymnasts (Synonyms: beam)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.