Nghĩa tiếng Việt của

minimum wage

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả theo quy định áp dụng

Cấu trúc: the minimum wage · earn/receive the minimum wage · raise the minimum wage

The law sets a minimum wage for hourly workers.

Luật quy định mức lương tối thiểu cho lao động hưởng lương theo giờ.

The union is campaigning for a higher minimum wage.

Công đoàn đang vận động tăng mức lương tối thiểu.

Lưu ý: Minimum wage là mức sàn theo luật/chính sách, có thể được quy định theo giờ, ngày hoặc cách khác tùy nơi. Mức cụ thể và phạm vi áp dụng thay đổi theo thời gian và khu vực; mục này chỉ giải thích từ vựng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the lowest wage that an employer is allowed to pay; determined by contract or by law

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — h (í)
T — O (E)