Nghĩa tiếng Việt của

new york stock exchange

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. Sở Giao dịch Chứng khoán New York, một thị trường chứng khoán đặt tại New York

Cấu trúc: the New York Stock Exchange (NYSE) · shares listed on the NYSE · trade on the New York Stock Exchange

The company announced that its shares would be listed on the New York Stock Exchange.

Công ty thông báo cổ phiếu của mình sẽ được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York.

The bell rang at the New York Stock Exchange to mark the opening of trading.

Tiếng chuông vang lên tại Sở Giao dịch Chứng khoán New York để đánh dấu phiên giao dịch mở cửa.

Lưu ý: Thường viết tắt NYSE; đây là tên riêng của sở giao dịch chứng khoán tại New York. Trong văn viết, có thể dùng the New York Stock Exchange ở lần đầu rồi viết the NYSE sau đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a stock exchange in New York (Synonyms: N. Y. Stock Exchange, NYSE, big board)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)