Nghĩa tiếng Việt của

blood bank

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. ngân hàng máu (nơi trữ và phân phối máu)

Cấu trúc: donate blood to the blood bank · the hospital's blood bank

The blood bank is running low on type O.

Ngân hàng máu đang cạn nhóm O.

She donates blood at the blood bank every three months.

Ba tháng một lần cô ấy đến ngân hàng máu hiến máu.

Lưu ý: Nghĩa hẹp y tế; hay gặp trong các chiến dịch hiến máu.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nhà băng máu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
ngân hàng máu

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a place for storing whole blood or blood plasma
    "the Red Cross created a blood bank for emergencies"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)