Nghĩa tiếng Việt của
reserve bank
1. ngân hàng dự trữ/ngân hàng trung ương; tên gọi của một cơ quan ngân hàng dự trữ
Cấu trúc: a reserve bank · the Reserve Bank of + country · the Reserve Bank sets/changes interest rates
The Reserve Bank announced a change to its monetary policy.
Ngân hàng Dự trữ thông báo thay đổi chính sách tiền tệ.
The Reserve Bank of Australia is based in Sydney.
Ngân hàng Dự trữ Australia đặt trụ sở tại Sydney.
2. ngân hàng khu vực thuộc hệ thống Federal Reserve của Mỹ
Cấu trúc: a regional Reserve Bank · a Federal Reserve Bank · the Reserve Bank of + city
The regional Reserve Bank published its economic survey.
Ngân hàng Dự trữ khu vực công bố khảo sát kinh tế của mình.
She attended a briefing at the Federal Reserve Bank in Chicago.
Cô tham dự buổi phổ biến thông tin tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang ở Chicago.
Lưu ý: Reserve bank thường là ngân hàng trung ương hoặc cơ quan ngân hàng dự trữ trong tên chính thức của một nước, chẳng hạn Reserve Bank of Australia. Ở Mỹ, cụm này cũng có thể chỉ một ngân hàng khu vực thuộc hệ thống Federal Reserve; vai trò cụ thể tùy quốc gia và tổ chức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- one of 12 regional banks that monitor and act as depositories for banks in their region (Synonyms: Federal Reserve Bank)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.