Nghĩa tiếng Việt của

credit line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC BusinessIELTS

1. hạn mức tín dụng — số tiền tối đa một tổ chức cho phép khách hàng vay hoặc sử dụng

Cấu trúc: a credit line of $X · extend/increase/reduce a credit line · a line of credit

The bank approved a credit line for the small business.

Ngân hàng phê duyệt hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ.

The company asked its lender to increase the credit line.

Công ty đề nghị bên cho vay tăng hạn mức tín dụng.

Lưu ý: Credit line gần nghĩa line of credit; đây là hạn mức được cấp, không nhất thiết là số tiền đã vay. Điều kiện rút vốn, lãi và phí phụ thuộc hợp đồng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a line giving the name of the writer of a story or article (Synonyms: by-line)
  2. the maximum credit that a customer is allowed (Synonyms: line of credit, bank line, line, personal credit line, personal line of credit)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (â)
T — O (E)