Nghĩa tiếng Việt của

stock company

Cụm từnoun phrase (North American English)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. công ty thuộc sở hữu của các cổ đông, vốn được chia thành cổ phần

Cấu trúc: a publicly traded stock company · own shares in a stock company · form a stock company

The founders organized the business as a stock company owned by its shareholders.

Những người sáng lập tổ chức doanh nghiệp thành công ty cổ phần do các cổ đông sở hữu.

Each investor held a small share in the stock company.

Mỗi nhà đầu tư nắm một phần nhỏ cổ phần trong công ty.

2. đoàn kịch biểu diễn luân phiên nhiều vở trong một mùa diễn (Bắc Mỹ)

Cấu trúc: a local stock company · perform with a stock company · a summer stock company

The actor joined a stock company that staged a different play each week.

Nam diễn viên tham gia một đoàn kịch biểu diễn một vở khác nhau mỗi tuần.

The stock company spent the summer touring small towns.

Đoàn kịch lưu diễn ở các thị trấn nhỏ suốt mùa hè.

Lưu ý: Stock company có thể là công ty thuộc sở hữu của các cổ đông, trong đó vốn được chia thành cổ phần; trong sân khấu Bắc Mỹ, cụm còn chỉ đoàn kịch biểu diễn nhiều vở khác nhau theo mùa. Ngữ cảnh quyết định nghĩa; với nghĩa doanh nghiệp, joint-stock company là cách gọi tổng quát hơn ở nhiều nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a theatrical company that performs plays from a repertoire (Synonyms: repertory company, repertory)
  2. a company whose capital is represented by stock

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
H — ọ ( )
T — O (E)