Nghĩa tiếng Việt của
accounts payable
1. các khoản phải trả; công nợ doanh nghiệp cần thanh toán cho nhà cung cấp
Cấu trúc: accounts payable (AP) · accounts payable balance · review/pay accounts payable
The finance team reviews accounts payable every Friday.
Nhóm tài chính rà soát các khoản phải trả vào mỗi thứ Sáu.
Accounts payable increased after the company extended its payment terms.
Các khoản phải trả tăng sau khi công ty kéo dài thời hạn thanh toán.
Lưu ý: Không dịch theo nghĩa đen thành “tài khoản thu”. Accounts payable có thể chỉ khoản nợ doanh nghiệp phải trả nhà cung cấp hoặc bộ phận phụ trách xử lý các khoản thanh toán này; phía đối ứng là accounts receivable (các khoản phải thu).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a debtor's accounts of money he owes; normally arise from the purchase of products or services
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.