Nghĩa tiếng Việt của

boarding school

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. trường nội trú, nơi học sinh học tập và sinh sống trong khuôn viên trường

Cấu trúc: attend a boarding school · a co-educational boarding school

He attended a boarding school in the north of England.

Anh học tại một trường nội trú ở miền bắc nước Anh.

The boarding school has a small music programme.

Trường nội trú có chương trình âm nhạc quy mô nhỏ.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: xây dựng
ký túc xá (trường học)
nhà nội trú
trường nội trú

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a private school where students are lodged and fed as well as taught

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
H — ọ (c)
T — O (E)