Nghĩa tiếng Việt của
money order
1. (Bắc Mỹ) phiếu/lệnh thanh toán trả trước, được mua từ đơn vị phát hành và trả cho người nhận ghi trên phiếu
Cấu trúc: buy/send a money order · a money order payable to someone · pay by money order
The application fee must be paid by money order.
Lệ phí hồ sơ phải được thanh toán bằng phiếu chuyển tiền.
She sent a money order payable to the landlord.
Cô gửi một phiếu thanh toán ghi người nhận là chủ nhà.
Lưu ý: Money order phổ biến ở Bắc Mỹ; postal order là thuật ngữ gần tương đương thường dùng ở Anh. Đây là lệnh thanh toán trả trước do tổ chức phát hành, khác chuyển khoản ngân hàng và séc cá nhân.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a written order for the payment of a sum to a named individual; obtainable and payable at a post office (Synonyms: postal order)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.