Nghĩa tiếng Việt của

bank rate

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. lãi suất ngân hàng trung ương; lãi suất chuẩn của ngân hàng

Cấu trúc: raise/cut the bank rate · a bank-rate decision · the current bank rate (context-specific)

The central bank raised the bank rate to curb inflation.

Ngân hàng trung ương tăng lãi suất chuẩn để kiềm chế lạm phát.

A lower bank rate may influence borrowing costs across the economy.

Lãi suất ngân hàng thấp hơn có thể ảnh hưởng đến chi phí vay trên toàn nền kinh tế.

Lưu ý: Bank rate là lãi suất chính sách/lãi suất chuẩn do ngân hàng trung ương ấn định hoặc công bố trong một hệ thống cụ thể. Cách dùng và cơ chế truyền dẫn khác nhau giữa các quốc gia; đây không nhất thiết là lãi suất mà khách hàng phải trả trực tiếp cho ngân hàng thương mại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the discount rate fixed by a central bank

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (â)
T — O (E)