Nghĩa tiếng Việt của
court order
1. lệnh tòa (yêu cầu pháp lý buộc làm hoặc cấm làm)
Cấu trúc: obtain/violate a court order · under a court order to do something
The court order stops the company from selling the land.
Lệnh tòa cấm công ty bán mảnh đất.
He was arrested for breaking a court order.
Anh ta bị bắt vì vi phạm lệnh tòa.
Lưu ý: Thuật ngữ pháp lý; vi phạm lệnh tòa có thể bị tù.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a writ issued by a court of law requiring a person to do something or to refrain from doing something
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.