Nghĩa tiếng Việt của
charge account
1. tài khoản tín dụng tại một cửa hàng/doanh nghiệp cho phép khách mua trước và thanh toán sau theo hóa đơn
Cấu trúc: open/have/pay a charge account · put something on a charge account
The store opened a charge account for its regular customers.
Cửa hàng mở tài khoản mua chịu cho khách quen.
She put the office supplies on the company's charge account.
Cô thanh toán đồ dùng văn phòng bằng tài khoản tín dụng của công ty.
Lưu ý: Charge account thường là thuật ngữ Bắc Mỹ về tài khoản mua chịu tại cửa hàng/doanh nghiệp; điều kiện thanh toán tùy nơi cung cấp. Không mặc định đồng nghĩa với thẻ tín dụng ngân hàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- credit extended by a business to a customer (Synonyms: credit account, open account)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.