Nghĩa tiếng Việt của
bank statement
1. bản sao kê ghi các khoản tiền vào, tiền ra và số dư của tài khoản trong một khoảng thời gian
Cấu trúc: monthly bank statement · check/review a statement · statement for an account
Please attach the latest bank statement to the loan application.
Vui lòng đính kèm bản sao kê ngân hàng mới nhất vào hồ sơ vay.
The accountant found the duplicate payment on the March bank statement.
Kế toán phát hiện khoản thanh toán trùng trên sao kê ngân hàng tháng Ba.
Lưu ý: Bản sao kê phản ánh giao dịch đã ghi nhận trong kỳ; nó không giống invoice (hóa đơn yêu cầu thanh toán) hay bank balance (số dư tại một thời điểm).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a periodic statement prepared by a bank for each client
"I wish my bank statement arrived earlier in the month"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.