Nghĩa tiếng Việt của
down payment
1. khoản tiền trả trước khi mua hàng giá trị lớn; phần còn lại được trả sau hoặc vay
Cấu trúc: make/pay a down payment on something · a 10% down payment
We paid a 20 percent down payment on the equipment.
Chúng tôi trả trước 20% giá trị thiết bị.
A smaller down payment may mean higher monthly instalments.
Khoản trả trước thấp hơn có thể đồng nghĩa với các kỳ trả góp hằng tháng cao hơn.
Lưu ý: Là phần trả ban đầu của tổng giá, không nhất thiết là tiền đặt cọc có thể hoàn lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a partial payment made at the time of purchase; the balance to be paid later (Synonyms: deposit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.