Nghĩa tiếng Việt của
bottle bank
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business
1. thùng thu gom chai thủy tinh
Take the empties to the bottle bank.
Mang chai rỗng đến thùng thu thủy tinh.
The bottle bank is behind the school.
Thùng thu chai sau trường học.
Lưu ý: BrE; AmE nói "glass recycling bin".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
thùng chứa những vỏ chai
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a place where bottles can be deposited for recycling
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
S — t (a)
N — h (â)
T — O (E)