Nghĩa tiếng Việt của
school board
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business
Mục trong từ điển mở: “school-board”.
1. hội đồng giáo dục (quản trường công — Mỹ/Canada)
The school board voted to extend the year.
Hội đồng giáo dục bỏ phiếu kéo dài năm học.
Parents address the school board monthly.
Phụ huynh phát biểu trước hội đồng hàng tháng.
Lưu ý: Cấu trúc Mỹ/Canada; Anh quản qua "local authority".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ban phụ trách các trường (ở địa phương)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a board in charge of local public schools (Synonyms: board of education)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
H — ộ (i)
T — O (E)