Nghĩa tiếng Việt của

debit card

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. thẻ ghi nợ/thẻ thanh toán trừ tiền từ tài khoản

Cấu trúc: pay by debit card · use a debit card to withdraw cash · a debit-card transaction

You can pay for the ticket by debit card at the counter.

Bạn có thể thanh toán vé bằng thẻ ghi nợ tại quầy.

The bank sent her a new debit card after the old one expired.

Ngân hàng gửi cho cô một thẻ ghi nợ mới sau khi thẻ cũ hết hạn.

Lưu ý: Debit card là thẻ thanh toán mà giao dịch thường được trừ từ tiền trong tài khoản ngân hàng liên kết; tiếng Anh Mỹ đôi khi gọi check card. Khác với credit card, thẻ ghi nợ không mặc định cho phép vay tiền từ tổ chức phát hành, dù một số tài khoản có thể có thấu chi theo điều khoản riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

debit card B2 US /ˈdɛbɪt ˌkɑɹd/

noun

  1. a card (usually plastic) that enables the holder to withdraw money or to have the cost of purchases charged directly to the holder's bank account

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — u (s)
K — h (á)
T — O (E)