Nghĩa tiếng Việt của

credit card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC BusinessIELTS

1. thẻ tín dụng cho phép chủ thẻ mua hàng hoặc vay trong hạn mức do đơn vị phát hành cấp, rồi thanh toán theo kỳ

Cấu trúc: pay by/with a credit card · credit-card bill/limit · apply for a credit card

You can pay for the booking by credit card.

Bạn có thể thanh toán đặt chỗ bằng thẻ tín dụng.

She paid her credit-card bill before the due date.

Cô thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng trước hạn.

Lưu ý: Credit card thường cho phép trả một phần dư nợ và tính lãi theo điều kiện hợp đồng; charge card truyền thống thường yêu cầu trả toàn bộ mỗi kỳ. Điều khoản tùy sản phẩm và quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

credit card A1

noun

  1. a card (usually plastic) that assures a seller that the person using it has a satisfactory credit rating and that the issuer will see to it that the seller receives payment for the merchandise delivered (Synonyms: charge card, charge plate, plastic)
    "do you take plastic?"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — u (s)
K — h (á)
T — O (E)