Nghĩa tiếng Việt của
standing order
1. lệnh chuyển khoản định kỳ với số tiền cố định (ngân hàng, Anh-Anh)
Cấu trúc: set up/cancel a standing order · pay by standing order · a monthly standing order
I set up a standing order to pay the rent on the first day of each month.
Tôi lập lệnh chuyển khoản định kỳ để trả tiền thuê nhà vào ngày đầu mỗi tháng.
You can cancel the standing order through your bank's mobile app.
Bạn có thể hủy lệnh chuyển khoản định kỳ qua ứng dụng ngân hàng.
2. đơn đặt hàng được lặp lại theo lịch đều đặn
Cấu trúc: place a standing order for something · a weekly/monthly standing order · fulfil a standing order
The restaurant placed a standing order for fresh bread every morning.
Nhà hàng đặt mua bánh mì tươi theo đơn định kỳ mỗi sáng.
The supplier delivers the firm's standing order on the first Monday of each month.
Nhà cung cấp giao đơn hàng định kỳ của công ty vào thứ Hai đầu tiên mỗi tháng.
3. mệnh lệnh quân sự thường trực phải luôn được tuân thủ
Cấu trúc: a standing order to do something · issue/follow standing orders · under standing orders
The patrol had a standing order not to cross the border without permission.
Đội tuần tra có mệnh lệnh thường trực là không được qua biên giới nếu chưa được phép.
The soldiers followed a standing order to keep the emergency exit clear.
Các binh sĩ tuân theo mệnh lệnh thường trực là phải giữ lối thoát hiểm thông thoáng.
4. quy tắc quy định cách một nghị viện, ủy ban hoặc tổ chức vận hành
Cấu trúc: parliamentary standing orders · under the standing orders · amend the standing orders
The committee's standing orders require members to declare any conflict of interest.
Quy tắc hoạt động của ủy ban yêu cầu các thành viên khai báo mọi xung đột lợi ích.
The chair checked the standing orders before allowing the debate to continue.
Chủ tọa kiểm tra quy tắc điều hành trước khi cho phép cuộc tranh luận tiếp tục.
Lưu ý: Standing order có nhiều nghĩa. Trong ngân hàng Anh, đó là lệnh yêu cầu ngân hàng chuyển một khoản tiền cố định theo lịch lặp lại; cụm cũng chỉ đơn đặt hàng định kỳ, mệnh lệnh quân sự thường trực, hoặc quy tắc điều hành của nghị viện/ủy ban. Nghĩa đúng thường rõ từ ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a rule of order permanently in force
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.