Nghĩa tiếng Việt của
out of stock
Cụm từphraseBiên soạn riêng
1. hết hàng (tạm thời, sẽ nhập thêm)
This model is temporarily out of stock.
Mẫu này tạm thời hết hàng.
The shop ran out of stock before Tet.
Cửa hàng hết hàng trước Tết.
Lưu ý: Trái nghĩa in stock (còn hàng) — out of stock thường chỉ hết tạm thời, sẽ nhập thêm.
Mục từ điển mở (OVDP)
-hàng đã bán hết
hết tồn kho
không còn hàng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
M — ẫ (u)
T — O (E)