Nghĩa tiếng Việt của

consumer credit

Cụm từnoun phrase (uncountable; finance)Biên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. tín dụng tiêu dùng; khoản vay/tín dụng cho cá nhân mua hàng hóa, dịch vụ

Cấu trúc: consumer-credit agreement · access/use consumer credit · consumer credit for household purchases

The bank offers consumer credit to customers buying household appliances.

Ngân hàng cung cấp tín dụng tiêu dùng cho khách hàng mua thiết bị gia dụng.

The report compares consumer credit with loans made to businesses.

Báo cáo so sánh tín dụng tiêu dùng với các khoản vay dành cho doanh nghiệp.

Lưu ý: Consumer credit là khoản tín dụng cấp cho cá nhân để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thay vì cấp cho doanh nghiệp; có thể gồm thẻ tín dụng, khoản vay hoặc hình thức mua trả góp. Điều kiện, chi phí và quy định bảo vệ người vay thay đổi theo sản phẩm và nơi áp dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a line of credit extended for personal or household use

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

S — t (r)
Q — u (y)
T — O (E)