Nghĩa tiếng Việt của
current account
1. tài khoản thanh toán dùng cho giao dịch hằng ngày (Anh-Anh)
Cấu trúc: open/use a current account · pay money into a current account · a current account with a bank
She pays her salary into a current account and uses a debit card for shopping.
Cô nhận lương vào tài khoản thanh toán và dùng thẻ ghi nợ để mua sắm.
You can transfer money from your current account using the banking app.
Bạn có thể chuyển tiền từ tài khoản thanh toán bằng ứng dụng ngân hàng.
2. tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán
Cấu trúc: a current account surplus/deficit · the national current account · the current account balance
The country reported a current account deficit for the quarter.
Nước này ghi nhận thâm hụt tài khoản vãng lai trong quý.
Higher service exports helped improve the current account balance.
Xuất khẩu dịch vụ tăng giúp cải thiện cán cân tài khoản vãng lai.
Lưu ý: Trong ngân hàng Anh-Anh, current account là tài khoản dùng cho giao dịch thường ngày, cho phép gửi/rút tiền và thường đi kèm thẻ ghi nợ; tiếng Anh Mỹ thường gọi checking account. Trong kinh tế học quốc tế, current account còn là “tài khoản vãng lai” trong cán cân thanh toán, ghi các giao dịch như hàng hóa, dịch vụ và thu nhập xuyên biên giới; cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bank account against which the depositor can draw checks that are payable on demand (Synonyms: checking account, chequing account)
- that part of the balance of payments recording a nation's exports and imports of goods and services and transfer payments
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.