Từ vựng đề thi thật · Reading
Từ vựng undefined
Bộ từ/cụm hay gặp trong đề Cam 17 Test 3 (Reading). Bấm từng từ để xem nghĩa, phát âm, ví dụ thi. Chỉ liệt kê từ vựng — không sao chép đề thi.
Từ đơn (30)
- analysis
- approach
- assessment
- benefit
- climate
- colony
- consequence
- concept
- contrast
- debate
- discover
- distinct
- efficient
- energy
- expand
- factor
- forest
- gene
- global
- history
- impact
- insight
- interaction
- island
- kingdom
- landscape
- legend
- maintain
- marine
- memory