Nghĩa tiếng Việt của
contrast
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɹæst/
Transcript: từ "contrast" phát âm Mỹ /ˈkɑntɹæst/ — audio file: contrast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ (+ between)
sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
the contrast between light and shade — sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
to put colours in contrast — để cho màu sắc tương phản nhau, để cho màu sắc đối chọi nhau
(+ to) cái tương phản (với)
động từ
làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
thesee two colours contrast very well — hai màu này tương phản với nhau rất nổ
his actions contrast with his words — hành động của của hắn trái ngược với lời nói của hắn
Chuyên ngành kỹ thuật
độ tương phản
làm trái ngược
sự tương phản
Lĩnh vực: toán & tin
sự trái ngược
Lĩnh vực: xây dựng
tương phản với
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
In contrast to rural areas, cities offer more jobs but higher living costs. — Tương phản với nông thôn, thành phố có nhiều việc làm hơn nhưng chi phí sống cao hơn. (IELTS Writing Task 2)
There is a sharp contrast between rich and poor neighbourhoods in many cities. — Có sự tương phản rõ rệt giữa khu giàu và khu nghèo ở nhiều thành phố. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự tương phản, đối lập — "in contrast (to)" (ngược lại với — cụm nối ý Writing), "a sharp/stark contrast between A and B".
- Động từ: "contrast A WITH B" — "The essay contrasts city life with rural life."
- Trọng âm: danh từ CONtrast /ˈkɒn.trɑːst/; động từ contrast /kənˈtrɑːst/ — pattern như record/import.
Dễ nhầm
- "in contrast" (không cần to) khi nối câu; "in contrast TO X" khi nêu đối tượng — hai cách dùng.
- "by contrast" ≈ "in contrast" — thay nhau được; đừng lặp một cụm cả bài.
- "on the contrary" nghĩa KHÁC: phủ định ý vừa nói ("Not cheap — on the contrary, it's expensive.") — đừng dùng thay "in contrast".
Mẫu câu giá trị
- "In contrast to last year, exports rose in every market." (ngược với năm ngoái, xuất khẩu tăng ở mọi thị trường).
- "The two siblings are gentle; by contrast, their cousin is blunt." (hai chị em hiền hòa; ngược lại, anh họ thẳng thừng).
- "The report contrasts outcomes in urban and rural clinics." (báo cáo đối chiếu kết quả giữa phòng khám đô thị và nông thôn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật