Nghĩa tiếng Việt của

contrast

Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɹæst/

Transcript: từ "contrast" phát âm Mỹ /ˈkɑntɹæst/ — audio file: contrast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1179) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ (+ between)
sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
the contrast between light and shade — sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
to put colours in contrast — để cho màu sắc tương phản nhau, để cho màu sắc đối chọi nhau
(+ to) cái tương phản (với)
động từ
làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
thesee two colours contrast very well — hai màu này tương phản với nhau rất nổ
his actions contrast with his words — hành động của của hắn trái ngược với lời nói của hắn
Chuyên ngành kỹ thuật
độ tương phản
làm trái ngược
sự tương phản
Lĩnh vực: toán & tin
sự trái ngược
Lĩnh vực: xây dựng
tương phản với

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

In contrast to rural areas, cities offer more jobs but higher living costs. — Tương phản với nông thôn, thành phố có nhiều việc làm hơn nhưng chi phí sống cao hơn. (IELTS Writing Task 2)
There is a sharp contrast between rich and poor neighbourhoods in many cities. — Có sự tương phản rõ rệt giữa khu giàu và khu nghèo ở nhiều thành phố. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật