Nghĩa tiếng Việt của

climate

Phiên âm Mỹ /ˈklaɪmət/

Transcript: từ "climate" phát âm Mỹ /ˈklaɪmət/ — audio file: climate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1906) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khí hậu, thời tiết
continental climate — khí hậu lục địa
miền khí hậu
a warm climate — miền khí hậu ấm áp
(nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)
Chuyên ngành kinh tế
khí hậu
Chuyên ngành kỹ thuật
khí hậu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật