Nghĩa tiếng Việt của
climate
Phiên âm Mỹ /ˈklaɪmət/
Transcript: từ "climate" phát âm Mỹ /ˈklaɪmət/ — audio file: climate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1906) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khí hậu, thời tiết
continental climate — khí hậu lục địa
miền khí hậu
a warm climate — miền khí hậu ấm áp
(nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)
Chuyên ngành kinh tế
khí hậu
Chuyên ngành kỹ thuật
khí hậu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- climate change/crisis (biến đổi/khủng hoảng khí hậu — Task 2 môi trường kinh điển).
- the climate IN/OF an organisation = không khí (hình ảnh — "a climate of trust").
- climatic (adj — thuộc khí hậu: "climatic zones"); climate-friendly (thân khí hậu).
Dễ nhầm
- climate (khí hậu — dài hạn) ≠ weather (thời tiết — đã có note); climate (không khí tổ chức — hình ảnh) ≠ atmosphere (đã có note).
- "economic climate" (bối cảnh kinh tế — báo chí).
Mẫu câu giá trị
- "Rising seas reshape the climate of coastal planning." (biển dâng đổi cả bối cảnh quy hoạch ven biển.)
- "Insurers now price climate risk into ferry routes." (bảo hiểm giờ tính rủi ro khí hậu vào tuyến phà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật