Nghĩa tiếng Việt của
approach
Phiên âm Mỹ /əˈpɹoʊtʃ/ BrE /əˈprəʊtʃ/
Transcript: từ "approach" phát âm Mỹ /əˈpɹoʊtʃ/ Anh /əˈprəʊtʃ/ — audio file: approach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #495) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đến gần, sự lại gần
easy of approach — dễ đến (địa điểm); dễ gần (người)
difficult of approach — khó đến (địa điểm); khó gần (người)
sự gần như, sự gần giống như
some approach to truth — một cái gì gần như là chân lý
đường đi đến, lối vào
the approach to a city — lối vào thành phố
(số nhiều) (quân sự) đường để lọt vào trận tuyến địch; đường hào để đến gần vị trí địch
sự thăm dò ý kiến; sự tiếp xúc để đặt vấn đề
cách bắt đầu giải quyết, phương pháp bắt đầu giải quyết (một vấn đề)
(toán học) sự gần đúng; phép tính gần đúng
approach velocity — vận tốc gần đúng
sự gạ gẫm (đàn bà)
động từ
đến gần, lại gần, tới gần
winter is approaching — mùa đông đang đến
gần như
his eccentricity approaches to madness — tính lập dị của anh ta gần như là điên
thăm dò ý kiến; tiếp xúc để đặt vấn đề
to approach someone on some matter — thăm dò ý kiến ai về vấn đề gì
bắt đầu giải quyết (một vấn đề)
gạ gẫm (đàn bà)
Chuyên ngành kinh tế
khảo hướng
phương pháp tiếp cận
Chuyên ngành kỹ thuật
cách tiếp cận
đến gần
gần như
giống như
lối vào
sự gần đúng
tiệm cận
tiếp cận
Lĩnh vực: toán & tin
phép xấp xỉ
Lĩnh vực: y học
phương thức tiếp cận
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đến gần
sự lại gần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A balanced approach to technology helps children learn without becoming dependent. — Cách tiếp cận cân bằng với công nghệ giúp trẻ học tập mà không bị phụ thuộc. (Task 2)
Different countries take different approaches to reducing plastic waste. — Các quốc gia khác nhau áp dụng những cách tiếp cận khác nhau để giảm rác thải nhựa. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ rất ra văn học thuật: cách tiếp cận, phương pháp — "a new approach to teaching", "this approach has limitations". Luôn kèm "to + danh từ" khi nói cách tiếp cận một vấn đề.
- Động từ: đi gần, tiến tới — "approach the problem", "winter is approaching". Nhiều nghĩa chỉ mức "đi GẦN tới", chưa đụng tới.
- Động từ + người: "approach sb about sth" = tiếp cận ai để đề cập việc — "She approached her manager about a raise."
Dễ nhầm
- "approach" (đi gần) ≠ "reach" (đến tới nơi): "The train approaches the station" rồi mới "reaches the station".
- "a method" là cách cụ thể đã định hình; "an approach" là hướng đi/tư duy tổng thể — một approach có thể gồm nhiều methods.
- Đừng nói "~~an approach of teaching~~" — chuẩn là "an approach TO teaching".
Mẫu câu giá trị
- "The government has adopted a different approach to reducing traffic." (chính phủ dùng cách tiếp cận khác để giảm ùn tắc).
- "Sales figures are approaching last year's record." (doanh số đang tiến sát kỷ lục năm ngoái).
- "We need a more flexible approach to working hours." (cần cách tiếp cận linh hoạt hơn về giờ làm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật