Nghĩa tiếng Việt của

maintain

Phiên âm Mỹ /meɪnˈteɪn/

Transcript: từ "maintain" phát âm Mỹ /meɪnˈteɪn/ — audio file: maintain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #943) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản
to maintain friendly relations — duy trì những quan hệ hữu nghị
to maintain an attitude — giữ một thái độ
to maintain a road — bảo quản một con đường
giữ vững, không rời bỏ
to maintain one's position — giữ vững vị trí của mình
bảo vệ, xác nhận rằng
to maintain one's opinion — bảo vệ ý kiến của mình
nuôi, cưu mang
to maintain a large family — nuôi một gia đình đông con
Chuyên ngành kinh tế
bảo dưỡng
bảo quản
duy trì
giữ
giữ gìn
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo dưỡng
bảo quản
bảo trì
chống đỡ
đồ nghề
dụng cụ
duy trì
gìn giữ
giữ
giữ gìn
khai thác
sửa chữa
tu sửa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Regular maintenance helps keep office equipment in good condition. — Bảo trì đều đặn giúp thiết bị văn phòng luôn tốt. (TOEIC Part 7)
Governments must maintain a balance between growth and environment. — Chính phủ phải giữ cân bằng giữa tăng trưởng và môi trường. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật