Nghĩa tiếng Việt của

distinct

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɪŋkt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "distinct" phát âm Mỹ /dɪˈstɪŋkt/ — audio file: distinct.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2572) Nên nhận biết ~B2
tính từ
riêng, riêng biệt; khác biệt
man as distinct from animals — con người với tính chất khác biệt với loài vật
dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng
distinct orders — mệnh lệnh rõ ràng
a distinct idea — ý nghĩ rõ ràng
rõ rệt, dứt khoát, nhất định
a distinct refusal — lời từ chối dứt khoát
a distinct tendency — khuynh hướng rõ rệt
Chuyên ngành kỹ thuật
khác biệt
phân biệt
riêng biệt
rõ
rõ ràng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật