Nghĩa tiếng Việt của
factor
Phiên âm Mỹ /ˈfæktɚ/ BrE /ˈfæktə/
Transcript: từ "factor" phát âm Mỹ /ˈfæktɚ/ Anh /ˈfæktə/ — audio file: factor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #636) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
nhân tố
human factor — nhân tố con người
người quản lý, người đại diện
người buôn bán ăn hoa hồng
(Ê-cốt) người quản lý ruộng đất
(toán học) thừa số
(kỹ thuật) hệ số
factor of safety — hệ số an toàn
Chuyên ngành kinh tế
hệ số
người bao thanh toán
người đại lý độc lập
người môi giới buôn bán (hàng hóa)
người quản lý ruộng
người quản lý ruộng đất
nhân số
nhân tố
nhân tử, số nhân
quản gia
thành phần
thương nhân trung gian
yếu tố
yếu tố sản xuất
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ số
chỉ tiêu
hệ số
nhân tố
nhân tử
số nhân
thông số
yếu tố
Lĩnh vực: xây dựng
phân tố
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ số
chỉ tiêu
hệ số
nhân tố
nhân tử
số nhân
thông số
yếu tố
Lĩnh vực: xây dựng
phân tố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- factor = yếu tố (n): a factor IN/BEHIND something = yếu tố trong/đằng sau ("a key factor in success"); factor IN = tính đến ("factor in the exchange rate" — tính luôn tỷ giá).
- risk factor = yếu tố nguy cơ (y tế).
- the X factor = chất riêng khó tả.
Dễ nhầm
- factor (yếu tố góp phần) vs cause (nguyên nhân chính) vs element (thành phần cấu tạo).
Mẫu câu giá trị
- "Price is only one factor in the buying decision." (giá chỉ là một yếu tố trong quyết định mua).
- "Factor in the learning curve when planning." (tính cả thời gian làm quen khi lập kế hoạch).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật