Nghĩa tiếng Việt của

memory

Phiên âm Mỹ /ˈmɛmɚi/ BrE /ˈmɛməi/

Transcript: từ "memory" phát âm Mỹ /ˈmɛmɚi/ Anh /ˈmɛməi/ — audio file: memory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #939) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự nhớ, trí nhớ, ký ức
to have a good memory — có trí nhớ tốt, nhớ lâu
to commit to memory — nhớ, ghi nhớ
within the memory of man; within living memory — trong khoảng thời gian mà loài người còn nhớ lại được
kỷ niệm, sự tưởng nhớ
to keep the memory of — giữ kỷ niệm của
in memory of — để kỷ niệm, để tưởng nhớ tới
Chuyên ngành kinh tế
bộ nhớ
bộ nhớ (máy tính)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ nhớ
sự nhớ
thiết bị nhớ
trí nhớ
Lĩnh vực: xây dựng
bộ nhớ máy
Lĩnh vực: toán & tin
bộ tích tin

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật