Nghĩa tiếng Việt của
gene
Phiên âm Mỹ /dʒin/
Transcript: từ "gene" phát âm Mỹ /dʒin/ — audio file: gene.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1948) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(sinh vật học) Gen
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
gen
Lĩnh vực: xây dựng
gien
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a gene FOR something (gen gây/trị về: "a gene for salt tolerance" — sinh học Task 2 nông nghiệp!).
- the gene pool (nguồn gen — đã có note pool); genetic (adj — "genetic engineering").
- genome (bộ gen — khoa học hiện đại).
Dễ nhầm
- gene (gen — đơn vị di truyền) vs genetic (adj) vs genetics (nghề di truyền học).
- "genetically modified (GM)" (chuyển đổi gen — thực phẩm tranh luận).
Mẫu câu giá trị
- "Rice genes for flood tolerance spread among farmers." (Các gen chịu lũ của lúa lan among nông dân.)
- "Isolation narrowed the gene pool of the island's goats." (Cách ly thu hẹp nguồn gen dê đảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật