Nghĩa tiếng Việt của

colony

Phiên âm Mỹ /ˈkɑləni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "colony" phát âm Mỹ /ˈkɑləni/ — audio file: colony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuộc địa
kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)
(động vật học) bầy, đàn, tập đoàn
a colony of ants — đàn kiến
(thực vật học) khóm, cụm
Chuyên ngành kinh tế
cụm
khóm
khuẩn lạc
Chuyên ngành kỹ thuật
quần tộc
Lĩnh vực: y học
cụm khuẩn
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc địa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật