Nghĩa tiếng Việt của

take part in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tham gia (hoạt động, cuộc thi)

All students take part in the festival.

Tất cả học sinh đều tham gia lễ hội.

Mục từ điển mở (OVDP)

-dự phần
tham dự
tham gia

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — l (l)
M — ọ (i)
T — O (E)