Nghĩa tiếng Việt của
consequence
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsəkwəns/
Transcript: từ "consequence" phát âm Mỹ /ˈkɑnsəkwəns/ — audio file: consequence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1228) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hậu quả, kết quả
to take the consequence of something — chịu hậu quả của việc gì
in consequence of — do kết quả của
(toán học) hệ quả
tầm quan trọng, tính trọng đại
it's of no consequence — cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
a person of consequence — người tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao
by way of consequences; in consequences
vì thế, vậy thì, như vậy thì
Chuyên ngành kỹ thuật
hậu quả
hệ quả
Lĩnh vực: điện lạnh
hệ luận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- as a consequence OF = hệ quả của (văn học thuật, trang trọng hơn "because of").
- consequences FOR somebody/something = hậu quả với: "consequences for rural schools".
- face/accept the consequences = gánh chịu hậu quả; "of little/no consequence" (không đáng kể).
Dễ nhầm
- consequence (hậu quả theo sau sự việc — trung tính) vs result (kết quả) vs outcome (kết cục cuối).
- "in consequence (of)" (văn cũ) — hiện đại dùng "as a consequence of".
Mẫu câu giá trị
- "As a consequence of the freeze, imports doubled." (hệ quả của đợt đóng băng, hàng nhập gấp đôi).
- "Cutting library hours has consequences for literacy." (rút giờ thư viện để lại hậu quả cho việc biết đọc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật