Nghĩa tiếng Việt của
insight
Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌsaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "insight" phát âm Mỹ /ˈɪnˌsaɪt/ — audio file: insight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2505) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nhìn thấu được bên trong sự vật, sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tự thị (hiểu biết về chính mình)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an insight INTO something = sự thấu hiểu sâu về (giới từ into — AWL kinh điển: "insight into night habits").
- give/provide an insight (mang lại góc nhìn sâu — collocation Task 2).
- insightful (adj — sâu sắc — khen phân tích).
Dễ nhầm
- insight INTO (thấu — nhìn xuyên được) vs foresight (tầm nhìn trước) vs hindsight (nhìn lại — "in hindsight" (sau này mới hiểu).
- insight ≠ incite (kích động — hoàn toàn khác).
Mẫu câu giá trị
- "The ledger offers an insight into night demand." (Quyển sổ cho góc nhìn sâu về nhu cầu đêm.)
- "In hindsight, the fee freeze came too late." (Nhìn lại, đóng băng phí đã muộn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật