Nghĩa tiếng Việt của
global
Phiên âm Mỹ /ˈɡloʊbəl/ BrE /ˈɡləʊbəl/
Transcript: từ "global" phát âm Mỹ /ˈɡloʊbəl/ Anh /ˈɡləʊbəl/ — audio file: global.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
toàn cầu
global strategy — chiến lược toàn cầu
toàn thể, toàn bộ
Chuyên ngành kỹ thuật
chung
quả đất
toàn bộ
toàn thể
Lĩnh vực: xây dựng
địa cầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- global warming/trade/supply chains = toàn cầu — bộ từ chủ đề môi trường–kinh tế Task 2.
- globally (adv): "globally, temperatures rose 1.1°C"; "a global player" (doanh nghiệp toàn cầu).
- globalization (n) = toàn cầu hóa — từ khóa nghị luận.
Dễ nhầm
- global (phủ khắp thế giới) ≠ international (giữa các nước — chưa chắc toàn cầu): "international students" nhưng "global brands".
- "think globally, act locally" (nghĩ toàn cầu, làm địa phương) — thành ngữ môi trường.
Mẫu câu giá trị
- "Global emissions must halve by 2040 to meet the target." (khí thải toàn cầu phải giảm nửa vào 2040 mới đạt mục tiêu).
- "The startup became a global player in wearables." (startup trở thành thương hiệu toàn cầu trong mảng đeo thông minh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật