Nghĩa tiếng Việt của
kingdom
Phiên âm Mỹ /ˈkɪŋdəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kingdom" phát âm Mỹ /ˈkɪŋdəm/ — audio file: kingdom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vương quốc
the United kingdom — vương quốc Anh
the kingdom of heaven — thiên đường
(sinh vật học) giới
the animal kingdom — giới động vật
(nghĩa bóng) lĩnh vực
the kingdom of thought — lĩnh vực tư tưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- animal kingdom; Kingdom of Norway; kingdom → realm
Dễ nhầm
- a kingdom is a country ruled by a king or queen, or a major division in biology; realm can mean a field or domain
Mẫu câu giá trị
- “The story takes place in a distant kingdom.” (Câu chuyện diễn ra trong một vương quốc xa xôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật