Nghĩa tiếng Việt của
discover
Phiên âm Mỹ /dɪˈskʌvɚ/ BrE /dɪˈskʌvə/
Transcript: từ "discover" phát âm Mỹ /dɪˈskʌvɚ/ Anh /dɪˈskʌvə/ — audio file: discover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #946) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra
Chuyên ngành kỹ thuật
khám phá
khám phá ra
phát hiện
phát minh
tìm ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- discover = khám phá/phát hiện (v): discover + that/wh- = phát hiện rằng: Scientists discovered that... (nhà khoa học phát hiện rằng — Task 2);
- discovery (n) = phát hiện: a major discovery (phát hiện trọng đại);
- discoverer = người khám phá.
Dễ nhầm
- discover (phát hiện cái có sẵn chưa ai biết) vs invent (sáng chế cái mới hoàn toàn) vs find (tìm thấy đơn thuần).
Mẫu câu giá trị
- "Researchers discovered a link between walking and mood." (các nhà nghiên cứu phát hiện mối liên hệ đi bộ với cảm xúc).
- "I discovered this podcast by accident." (tình cờ mình tìm ra podcast này).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật