Nghĩa tiếng Việt của
impact
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpækt/
Transcript: từ "impact" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpækt/ — audio file: impact.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
head-on impact — (vật lý) sự va chạm trực diện
back impact — (vật lý) sự va chạm giật lùi
tác động, ảnh hưởng
ngoại động từ
(+ in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào
va mạnh vào, chạm mạnh vào
nội động từ
va mạnh, chạm mạnh
tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Chuyên ngành kinh tế
ảnh hưởng
ảnh hưởng tác động
hiệu quả (của quảng cáo...)
sự đụng chạm
tác động
xung đột
xung kích
Chuyên ngành kỹ thuật
chấn động
lực va đập
lực xung
nén chặt
sự nén ép chặt
sự va chạm
sự va đập
sự xung kích
tác động
va
va chạm
va đập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Tourism has a strong impact on both local economies and fragile natural sites. — Du lịch có tác động mạnh tới kinh tế địa phương lẫn các khu tự nhiên mong manh. (IELTS Writing Task 2)
Strict visitor limits are necessary to protect heritage areas from serious damage. — Hạn chế khách nghiêm ngặt là cần thiết để bảo vệ khu di sản khỏi hư hại nặng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tác động, ảnh hưởng mạnh — "have an impact ON sth" (luôn kèm ON: "Tourism has a huge impact on the local economy."), "a significant/lasting/negative impact".
- Nguồn gốc nghĩa vật lý: va chạm — "the impact of the crash"; nghĩa bóng là nghĩa chính trong học thuật.
- Động từ "impact sth" (gây tác động) — trang trọng, hay gặp báo cáo: "Regulations impacted small firms hardest."
Dễ nhầm
- "impact" ≠ "effect": gần thay nhau, nhưng impact ngầm nghĩa tác động MẠNH/lớn; effect trung tính. Đừng nói "~~a small impact~~" cho việc nhỏ — dùng "a minor effect".
- "impact ON" — đừng nói "~~impact to~~".
- Tính từ "impactful" tồn tại nhưng văn phòng nghiệp, học thuật ưu tiên "having a strong impact".
Mẫu câu giá trị
- "Remote work has had a lasting impact on city centres." (làm từ xa để lại tác động lâu dài tới trung tâm thành phố).
- "The report measures the policy's impact on emissions." (báo cáo đo lường tác động của chính sách tới khí thải).
- "Falling sales impacted every region, but Asia least." (doanh số giảm tác động tới mọi khu vực, nhưng châu Á ít nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật