Nghĩa tiếng Việt của

impact

Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpækt/

Transcript: từ "impact" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpækt/ — audio file: impact.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học thuật (AWL Sublist 2) IELTS Core ~B2
danh từ
sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
head-on impact — (vật lý) sự va chạm trực diện
back impact — (vật lý) sự va chạm giật lùi
tác động, ảnh hưởng
ngoại động từ
(+ in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào
va mạnh vào, chạm mạnh vào
nội động từ
va mạnh, chạm mạnh
tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Chuyên ngành kinh tế
ảnh hưởng
ảnh hưởng tác động
hiệu quả (của quảng cáo...)
sự đụng chạm
tác động
xung đột
xung kích
Chuyên ngành kỹ thuật
chấn động
lực va đập
lực xung
nén chặt
sự nén ép chặt
sự va chạm
sự va đập
sự xung kích
tác động
va
va chạm
va đập

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Tourism has a strong impact on both local economies and fragile natural sites. — Du lịch có tác động mạnh tới kinh tế địa phương lẫn các khu tự nhiên mong manh. (IELTS Writing Task 2)
Strict visitor limits are necessary to protect heritage areas from serious damage. — Hạn chế khách nghiêm ngặt là cần thiết để bảo vệ khu di sản khỏi hư hại nặng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật