Nghĩa tiếng Việt của
forest
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹəst/ BrE /ˈfɔːəst/
Transcript: từ "forest" phát âm Mỹ /ˈfɔɹəst/ Anh /ˈfɔːəst/ — audio file: forest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1527) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
rừng
(pháp lý) rừng săn bắn
ngoại động từ
trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
Chuyên ngành kỹ thuật
rừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the forest — giới từ in: "walk in the forest"; forest fire/cover (cháy rừng/độ phủ rừng — môi trường Task 2).
- forest (n) — rừng lớn; forestry (nghề lâm nghiệp); deforestation (phá rừng — từ khóa môi trường).
Dễ nhầm
- forest (rừng tự nhiên lớn) vs woods (khu cây nhỏ — đã có note wood) vs jungle (rừng rạp — nhiệt đới).
- "rainforest" (rừng nhiệt đới — một chữ).
Mẫu câu giá trị
- "The forest lost a fifth of its canopy." (khu rừng mất một phần tán cây).
- "Patrols cut forest fires by half." (tuần tra giảm cháy rừng một nửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật