Nghĩa tiếng Việt của
assessment
Phiên âm Mỹ /əˈsɛsmənt/
Transcript: từ "assessment" phát âm Mỹ /əˈsɛsmənt/ — audio file: assessment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
sự đánh thuế
mức định giá đánh thuế; thuế
Chuyên ngành kinh tế
định giá
phần (tiền) đóng góp
phần đóng
số tiền ấn định (phải trả)
sự đánh giá
sự đánh giá (tài sản)
sự định giá để đánh thuế
tính giá
tính tiền thuế
ước lượng (mức tổn thất)
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
sự đánh giá
Lĩnh vực: điện lạnh
sự thẩm định
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự ước định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Regular assessment of students helps teachers adjust their teaching methods. — Việc đánh giá học sinh thường xuyên giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy. (Task 2)
The environmental assessment shows that air pollution affects public health. — Báo cáo đánh giá môi trường cho thấy ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "assessment" = sự đánh giá (một cách bài bản): "risk assessment", "performance assessment", "continuous assessment" (đánh giá liên tục — IELTS/RP hay gặp).
- Động từ gốc "assess" + đối tượng trực tiếp: "assess the damage/situation/skills" — không cần giới từ ("~~assess about~~" là sai).
- Người làm: "assessor"; tính từ: "assessable" (có thể đánh giá được).
Dễ nhầm
- "assessment" (đánh giá bài bản, có tiêu chí) khác "evaluation" (đánh giá để rút ra giá trị/quyết định) và "review" (xem lại): "a risk assessment" là phép đo rủi ro, "an evaluation" kết luận nên/đừng.
- "assess" ≠ "access" (tiếp cận) — phát âm gần, nghĩa xa: hai từ này TOEIC nghe rất hay nhét cạnh nhau.
- Giá trị đánh giá của người học = "self-assessment".
Mẫu câu giá trị
- "The insurer sent someone to assess the damage." (công ty bảo hiểm cử người định giá thiệt hại).
- "Employee performance is assessed twice a year." (hiệu quả nhân viên được đánh giá hai lần một năm).
- "Continuous assessment counts for 40% of the final grade." (đánh giá liên tục chiếm 40% điểm cuối khóa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật