Nghĩa tiếng Việt của

assessment

Phiên âm Mỹ /əˈsɛsmənt/

Transcript: từ "assessment" phát âm Mỹ /əˈsɛsmənt/ — audio file: assessment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1475) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
sự đánh thuế
mức định giá đánh thuế; thuế
Chuyên ngành kinh tế
định giá
phần (tiền) đóng góp
phần đóng
số tiền ấn định (phải trả)
sự đánh giá
sự đánh giá (tài sản)
sự định giá để đánh thuế
tính giá
tính tiền thuế
ước lượng (mức tổn thất)
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
sự đánh giá
Lĩnh vực: điện lạnh
sự thẩm định
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự ước định

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Regular assessment of students helps teachers adjust their teaching methods. — Việc đánh giá học sinh thường xuyên giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy. (Task 2)
The environmental assessment shows that air pollution affects public health. — Báo cáo đánh giá môi trường cho thấy ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật