Nghĩa tiếng Việt của
efficient
Phiên âm Mỹ /ɪˈfɪʃənt/
Transcript: từ "efficient" phát âm Mỹ /ɪˈfɪʃənt/ — audio file: efficient.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1969) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
có hiệu lực, có hiệu quả
có năng lực, có khả năng
có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy...)
Chuyên ngành kỹ thuật
có hiệu lực
có hiệu suất
có ích
hiệu dụng
hiệu lực
hiệu quả
hiệu suất
Lĩnh vực: toán & tin
hiệu nghiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- efficient = hiệu quả (không lãng phí) — phân biệt effective (đạt mục tiêu — đã có note effective).
- fuel/energy-efficient (tiết kiệm nhiên liệu/năng lượng — dấu gạch, Task 2!).
- efficiency (n — hiệu suất: "fuel efficiency"); efficiently (adv).
Dễ nhầm
- efficient (tiết kiệm đầu vào) vs effective (hiệu quả đầu ra) — cặp bẫy Task 2 kinh điển.
- "efficiently" ≠ "effectively" — chọn theo ý: tiết kiệm hay đạt được.
Mẫu câu giá trị
- "The new pump is efficient but not yet effective — it needs a filter." (Máy bơm mới tiết kiệm nhưng chưa đạt mục tiêu — còn thiếu lọc.)
- "Timetables cut idle time — energy-efficient by design." (Bảng giờ cắt thời gian máy rảnh — tiết năng ngay từ thiết kế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật