Nghĩa tiếng Việt của

look at

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhìn vào, nhìn về phía

Look at the sky — it's going to rain.

Nhìn trời kìa — sắp mưa rồi.

2. xem xét, đánh giá (vấn đề) theo góc độ nào

Let's look at the problem from another angle.

Thử nhìn vấn đề từ góc khác xem.

The committee will look at all the options.

Ủy ban sẽ xem xét mọi phương án.

3. (be looking at) phải dự kiến, phải chịu (mức chi phí/thời gian)

You're looking at least two hours' wait.

Anh phải chờ ít nhất hai tiếng đấy.

Lưu ý: Phân biệt: look at (nhìn có chủ đích) — see (thấy) — watch (theo dõi đang diễn ra).

Mục từ điển mở (OVDP)

-nhìn vào

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. take into consideration for exemplifying purposes (Synonyms: consider, take, deal)
    "Take the case of China"
    "Consider the following case"
  2. look at carefully; study mentally (Synonyms: view, consider)
    "view a problem"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.