Nghĩa tiếng Việt của
at the expense of
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngTOEIC Business
1. với cái giá phải trả là; làm hại đến (cái khác)
Cấu trúc: at the expense of something
Many firms cut training at the expense of long-term quality.
Nhiều công ty cắt giảm đào tạo, đánh đổi bằng chất lượng lâu dài.
He finished the project at the expense of his health.
Anh ấy hoàn thành dự án bằng cái giá là sức khỏe.
Lưu ý: Cấu trúc kinh điển để chỉ sự đánh đổi trong Task 2.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)