Nghĩa tiếng Việt của

get at

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ám chỉ hoặc muốn nói đến một điều không được nói thẳng

Cấu trúc: what are you getting at? · get at the real issue

What exactly are you getting at with that question?

Chính xác bạn muốn ám chỉ điều gì qua câu hỏi đó?

The report gets at the reasons behind the delay.

Báo cáo đề cập đến những nguyên nhân đằng sau sự chậm trễ.

2. tiếp cận, với tới hoặc lấy được thứ gì

Cấu trúc: get at a file/tool · be hard to get at

The spare key is difficult to get at behind the cabinet.

Khó lấy chìa khóa dự phòng ở phía sau tủ.

Only the administrator can get at these records.

Chỉ quản trị viên mới có thể truy cập các hồ sơ này.

Lưu ý: What are you getting at? thường hỏi người kia muốn nói/ám chỉ gì và có thể nghe đối đầu. Nghĩa vật lý/công nghệ là tiếp cận hoặc truy cập được.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations (Synonyms: annoy, rag, get to, bother, irritate, rile)
    "Mosquitoes buzzing in my ear really bothers me"
    "It irritates me that she never closes the door after she leaves"
  2. reach or gain access to (Synonyms: access)
    "How does one access the attic in this house?"
    "I cannot get to the T.V. antenna, even if I climb on the roof"
  3. influence by corruption

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.