Nghĩa tiếng Việt của

most

Phiên âm Mỹ /moʊst/ BrE /məʊst/

Transcript: từ "most" phát âm Mỹ /moʊst/ Anh /məʊst/ — audio file: most.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #88) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ, cấp cao nhất của much & many
lớn nhất, nhiều nhất
hầu hết, phần lớn, đa số
most people think so — hầu hết mọi người đều nghĩ như vậy
in most cases — trong hầu hết các trường hợp
for the most part
(xem) part
phó từ
nhất, hơn cả
the monkey is the most intelligent of all animals — trong tất cả các loại khỉ là thông minh nhất
what most surprises me is that... — điều làm cho tôi ngạc nhiên hơn cả là...
lắm, vô cùng, cực kỳ
this is a most interesting book — đây là một cuốn sách hay lắm
most likely — chắc chắn lắm
danh từ
hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa
most of the time — phần lớn thời gian
most of the people — đa số nhân dân
(Mỹ), (từ lóng) cái cừ nhất, cái chiến nhất
at [the] most
at the very most
tối đa, không hơn được nữa
to make the most of
tận dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiều nhất
Lĩnh vực: toán & tin
nhiều hơn cả
Lĩnh vực: xây dựng
phần nhiều

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật