Nghĩa tiếng Việt của
most
Phiên âm Mỹ /moʊst/ BrE /məʊst/
Transcript: từ "most" phát âm Mỹ /moʊst/ Anh /məʊst/ — audio file: most.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #88) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ, cấp cao nhất của much & many
lớn nhất, nhiều nhất
hầu hết, phần lớn, đa số
most people think so — hầu hết mọi người đều nghĩ như vậy
in most cases — trong hầu hết các trường hợp
for the most part
(xem) part
phó từ
nhất, hơn cả
the monkey is the most intelligent of all animals — trong tất cả các loại khỉ là thông minh nhất
what most surprises me is that... — điều làm cho tôi ngạc nhiên hơn cả là...
lắm, vô cùng, cực kỳ
this is a most interesting book — đây là một cuốn sách hay lắm
most likely — chắc chắn lắm
danh từ
hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa
most of the time — phần lớn thời gian
most of the people — đa số nhân dân
(Mỹ), (từ lóng) cái cừ nhất, cái chiến nhất
at [the] most
at the very most
tối đa, không hơn được nữa
to make the most of
tận dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiều nhất
Lĩnh vực: toán & tin
nhiều hơn cả
Lĩnh vực: xây dựng
phần nhiều
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- most + danh từ = hầu hết (KHÔNG the): "most people agree." — most of the + danh từ xác định: "most of the people I know". Bẫy lớn giữa hai khuôn này.
- most + adj dài = so sánh nhất: "the most expensive" (adj ngắn: the cheapest).
- at most = nhiều nhất là; make the most of = tận dụng tối đa.
Dễ nhầm
- "the most people" ✗ khi nghĩa hầu hết → "most people". The most chỉ khi so sánh nhất số lượng: "the most people ever".
Mẫu câu giá trị
- "Most commuters prefer trains during rush hour." (hầu hết người đi làm).
- "We should make the most of this opportunity." (tận dụng tối đa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật