Nghĩa tiếng Việt của

once

Phiên âm Mỹ /wʌns/

Transcript: từ "once" phát âm Mỹ /wʌns/ — audio file: once.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #265) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
một lần
once or twice — một hay hai lần
once more — một lần nữa
một khi
when once he understands — một khi nó đã hiểu
trước kia, xưa kia
once upon a time — ngày xửa, ngày xưa
đã có một thời
once famour artist — nghệ sĩ nổi danh một thời
all at once
(xem) all
once at once
ngay một lúc, cùng một lúc
lập tức
for once
ít nhất là một lần
once and again
(xem) again
once bitten, twice shy
(tục ngữ) phải một bận, cạch đến già
once for all
một lần cho mãi mãi; dứt khoát
once in a white
thỉnh thoảng, đôi khi
liên từ
khi mà, ngay khi, một khi
once he hesitates we have him — một khi nó do dự là ta thắng nó đấy
danh từ
một lần
once is enough for me — một lần là đủ đối với tôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đôi khi
một lần
một lần, đôi khi
Lĩnh vực: toán & tin
họa hoằn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật