Nghĩa tiếng Việt của
once
Phiên âm Mỹ /wʌns/
Transcript: từ "once" phát âm Mỹ /wʌns/ — audio file: once.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #265) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
một lần
once or twice — một hay hai lần
once more — một lần nữa
một khi
when once he understands — một khi nó đã hiểu
trước kia, xưa kia
once upon a time — ngày xửa, ngày xưa
đã có một thời
once famour artist — nghệ sĩ nổi danh một thời
all at once
(xem) all
once at once
ngay một lúc, cùng một lúc
lập tức
for once
ít nhất là một lần
once and again
(xem) again
once bitten, twice shy
(tục ngữ) phải một bận, cạch đến già
once for all
một lần cho mãi mãi; dứt khoát
once in a white
thỉnh thoảng, đôi khi
liên từ
khi mà, ngay khi, một khi
once he hesitates we have him — một khi nó do dự là ta thắng nó đấy
danh từ
một lần
once is enough for me — một lần là đủ đối với tôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đôi khi
một lần
một lần, đôi khi
Lĩnh vực: toán & tin
họa hoằn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- once = một lần: "once a week" (mỗi tuần một lần); từng: "a town once famous for silk".
- once + mệnh đề = một khi/khi đã: "Once you start, it is easy." — khuôn điều kiện Task 2.
Dễ nhầm
- all at once = cùng lúc/bỗng; at once = ngay lập tức.
Mẫu câu giá trị
- "Once the data is verified, publish the report." (một khi đã kiểm chứng thì đăng).
- "I go swimming once a week." (đi bơi mỗi tuần một lần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật