Nghĩa tiếng Việt của
least
Phiên âm Mỹ /list/
Transcript: từ "least" phát âm Mỹ /list/ — audio file: least.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #281) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ, số nhiều của little
tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
there is not the least wind today — hôm nay không có một tí gió nào
least common multiple — (toán học) bội số chung bé nhất
phó từ
tối thiểu, ít nhất
least of all
ít hơn cả, kém hơn cả
danh từ
tối thiểu, cái nhỏ nhất, cái kém nhất
at [the] least
tối thiểu, ít nhất
in the least
tối thiểu, chút nào
not in the least
không một chút nào, không một tí nào
[the] least said [the] somest mended
the least said the better
(tục ngữ) nói ít đỡ hớ, nói nhiều thì hơn
to say the least of it
nói giảm nhẹ, nói giảm đên mức tối thiểu đi
Chuyên ngành kỹ thuật
bé nhất
Lĩnh vực: xây dựng
ít nhất
Lĩnh vực: toán & tin
nhỏ hơn cả
Chuyên ngành kỹ thuật
bé nhất
Lĩnh vực: xây dựng
ít nhất
Lĩnh vực: toán & tin
nhỏ hơn cả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- least = ít nhất: "the least expensive option" (ít tốn nhất).
- at least = ít nhất: "at least once a week" (ít nhất mỗi tuần một lần).
- least of all = nhất là không: "Nobody objected, least of all the manager."
Dễ nhầm
- to say the least = nói nhẹ thôi cũng đã vậy: "The hotel was noisy, to say the least."
Mẫu câu giá trị
- "Exercise for at least 30 minutes daily." (ít nhất 30 phút mỗi ngày).
- "It is the least I can do." (đó là điều ít nhất tôi làm được).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật