Nghĩa tiếng Việt của

least

Phiên âm Mỹ /list/

Transcript: từ "least" phát âm Mỹ /list/ — audio file: least.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #281) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ, số nhiều của little
tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
there is not the least wind today — hôm nay không có một tí gió nào
least common multiple — (toán học) bội số chung bé nhất
phó từ
tối thiểu, ít nhất
least of all
ít hơn cả, kém hơn cả
danh từ
tối thiểu, cái nhỏ nhất, cái kém nhất
at [the] least
tối thiểu, ít nhất
in the least
tối thiểu, chút nào
not in the least
không một chút nào, không một tí nào
[the] least said [the] somest mended
the least said the better
(tục ngữ) nói ít đỡ hớ, nói nhiều thì hơn
to say the least of it
nói giảm nhẹ, nói giảm đên mức tối thiểu đi
Chuyên ngành kỹ thuật
bé nhất
Lĩnh vực: xây dựng
ít nhất
Lĩnh vực: toán & tin
nhỏ hơn cả
Chuyên ngành kỹ thuật
bé nhất
Lĩnh vực: xây dựng
ít nhất
Lĩnh vực: toán & tin
nhỏ hơn cả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật